dằng dịt
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Phương ngữ) Có nhiều đường, dây, vật đan xen, chồng chéo lên nhau một cách dày đặc và phức tạp: "dằng dịt" mô tả trạng thái các vật thể (thường là dây, rễ, cành, hoặc đường nét) bện vào nhau, khó gỡ rối, tạo thành một mạng lưới chằng chịt.
- Mở rộng: (Nghĩa bóng) Rắc rối, phức tạp, khó giải quyết: "dằng dịt" còn được dùng để chỉ những vấn đề, mối quan hệ hoặc tình huống có nhiều yếu tố đan xen, khó tháo gỡ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Những dây leo mọc dằng dịt trên bức tường. (Các dây leo đan xen chồng chéo, tạo thành mạng lưới dày trên tường.)
- Rễ cây đâm dằng dịt dưới lòng đất. (Rễ cây bện vào nhau, lan rộng và phức tạp dưới mặt đất.)
Nghĩa bóng:
- Mối quan hệ gia đình dằng dịt, khó phân xử. (Các mối quan hệ trong gia đình rất phức tạp, nhiều ràng buộc, khó giải quyết.)
- Chuyện này rắc rối dằng dịt, không biết bắt đầu từ đâu. (Vấn đề này có nhiều tình tiết chồng chéo, khó tháo gỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dằng dịt như mạng nhện": so sánh với mạng nhện để nhấn mạnh sự đan xen, phức tạp.
- Hệ thống đường dây điện dằng dịt như mạng nhện. (Các dây điện đan chéo nhau, trông rất lộn xộn và phức tạp.)
"dằng dịt khó gỡ": nhấn mạnh tính khó giải quyết, tháo gỡ.
- Vụ kiện này dằng dịt khó gỡ, cần nhiều thời gian. (Vụ kiện có nhiều tình tiết đan xen, khó phân xử nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Chằng chịt (tính từ): có nhiều đường, dây đan xen dày đặc — từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Cành cây chằng chịt với nhau. (Các cành cây đan chéo nhau.)
Chằng dịt (tính từ): biến thể phương ngữ, mang nghĩa tương tự "dằng dịt".
- Đường dây chằng dịt khắp phố. (Các dây điện đan chéo khắp phố.)
Từ đồng nghĩa
- Chằng chịt: đan xen, chồng chéo.
- Rối rắm: lộn xộn, khó gỡ (thường dùng cho sợi chỉ, tóc hoặc vấn đề).
- Phức tạp: có nhiều yếu tố, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Dằng dịt như tơ vò: rối ren, phức tạp như mớ tơ bị rối.
- Chuyện tình cảm dằng dịt như tơ vò. (Chuyện tình cảm rất phức tạp, khó lòng tháo gỡ.)